transport hub

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Trung tâm trung chuyển; Trung tâm mạng lưới

💬 Ví dụ

  1. The attack resulted in multiple casualties among the staff and civilians using the transport hub.

    Cuộc tấn công đã gây ra nhiều thương vong trong số nhân viên và thường dân đang sử dụng trung tâm trung chuyển.

  2. The city serves as a major transport hub for international trade goods.

    Thành phố đóng vai trò là trung tâm trung chuyển chính cho hàng hóa thương mại quốc tế.