transformative
📖 Định nghĩa
-
adjective
mang tính chuyển đổi; mang tính chuyển đổi; Học tập chuyển hóa; sử dụng mang tính chuyển đổi; biến đổi
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The discovery of penicillin was a transformative moment in the history of medicine.
Việc phát hiện ra penicillin là một bước ngoặt mang tính chuyển đổi trong lịch sử y học.
-
The company underwent a transformative restructuring that redefined its core business model.
Công ty đã trải qua một cuộc tái cấu trúc mang tính chuyển đổi, định nghĩa lại mô hình kinh doanh cốt lõi của nó.
-
The study abroad experience proved to be transformative for many students, reshaping their understanding of cultural identity.
Kinh nghiệm du học đã chứng minh là có tính chuyển hóa đối với nhiều sinh viên, định hình lại hiểu biết của họ về bản sắc văn hóa.
-
The court ruled that the parody was transformative enough to constitute fair use under copyright law.
Tòa án phán quyết rằng bản nhại lại có đủ tính chuyển đổi để cấu thành sử dụng hợp lý theo luật bản quyền.
-
Chomsky's transformative rules explain how a single deep structure can generate multiple surface forms.
Các quy tắc biến đổi của Chomsky giải thích cách một cấu trúc sâu duy nhất có thể tạo ra nhiều hình thức bề mặt.