tragic loss
📖 Định nghĩa
-
Sự mất mát bi thảm; Sự mất mát bi thảm
💬 Ví dụ
-
The tragic loss of the crew members underscores the inherent risks of strategic bomber operations.
Sự mất mát bi thảm của các thành viên phi hành đoàn nhấn mạnh những rủi ro vốn có liên quan đến việc vận hành máy bay ném bom chiến lược.
-
The destruction of the ancient library was a tragic loss to human history.
Sự phá hủy thư viện cổ là một mất mát bi thảm đối với lịch sử nhân loại.