traditional diplomatic engagement

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Ngoại giao truyền thống; Ngoại giao truyền thống

💬 Ví dụ

  1. This move prioritizes national economic security over traditional diplomatic engagement.

    Bước đi này ưu tiên an ninh kinh tế quốc gia hơn là sự tham gia ngoại giao truyền thống.

  2. Critics argue that abandoning traditional diplomatic engagement can lead to increased geopolitical instability.

    Các nhà phê bình lập luận rằng việc từ bỏ sự tham gia ngoại giao truyền thống có thể dẫn đến tình trạng bất ổn địa chính trị gia tăng.