track surface
📖 Định nghĩa
-
Bề mặt đường chạy; Tình trạng đường đua
💬 Ví dụ
-
Athletes must wear appropriate shoes designed for the specific track surface to ensure optimal traction and performance.
Các vận động viên phải mang giày phù hợp được thiết kế cho bề mặt đường chạy cụ thể để đảm bảo độ bám và hiệu suất tối ưu.
-
Due to heavy overnight rain, the track surface became soft and slow, affecting the horses' times significantly.
Do mưa to suốt đêm, bề mặt đường đua trở nên mềm và chậm, ảnh hưởng đáng kể đến thời gian của các con ngựa.