track conditions

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. điều kiện đường đua

💬 Ví dụ

  1. The heavy rain significantly altered the track conditions for the final race.

    Mưa lớn đã làm thay đổi đáng kể điều kiện đường đua cho chặng cuối.