track conditions
📖 Định nghĩa
-
điều kiện đường đua
💬 Ví dụ
-
The heavy rain significantly altered the track conditions for the final race.
Mưa lớn đã làm thay đổi đáng kể điều kiện đường đua cho chặng cuối.
The heavy rain significantly altered the track conditions for the final race.
Mưa lớn đã làm thay đổi đáng kể điều kiện đường đua cho chặng cuối.