touchstone
🇺🇸 /ˈtʌˌtʃstoʊn/
📖 Định nghĩa
-
noun
đá thử vàng; tiêu chuẩn
🔗 Chi tiết
Dạng từ
đếm được
Số nhiều: touchstones
Cụm từ cố định
serve as a touchstonetouchstone fortouchstone of qualitybecome a touchstoneuse as a touchstone
Từ đồng nghĩa
benchmarkcriterionstandardyardsticklitmus testgaugemeasure
Dễ nhầm lẫn
benchmark
EN: 'Benchmark' often implies a quantitative or measurable standard, while 'touchstone' suggests a more qualitative or enduring criterion of excellence.
vi: 'Benchmark' thường ngụ ý một tiêu chuẩn định lượng hoặc có thể đo lường được, trong khi 'touchstone' gợi ý một tiêu chí xuất sắc mang tính định tính hơn hoặc bền vững hơn.
litmus test
EN: 'Litmus test' implies a binary pass/fail determination, while 'touchstone' is a broader standard against which quality or genuineness is measured.
vi: 'Litmus test' (phép thử quỳ tím) ngụ ý một quyết định nhị phân đạt/không đạt, trong khi 'touchstone' là một tiêu chuẩn rộng hơn để đo lường chất lượng hoặc độ chính danh.
Mẹo chính tả
EN: Written as one word ('touchstone'), not two words ('touch stone') or hyphenated ('touch-stone'). Originally referred to a dark stone used to test the purity of gold.
vi: Viết thành một từ ('touchstone'), không phải hai từ ('touch stone') hay có gạch nối ('touch-stone'). Ban đầu đề cập đến một viên đá tối màu được dùng để kiểm tra độ tinh khiết của vàng.
💬 Ví dụ
-
The goldsmith rubbed the ring against the touchstone to verify its purity.
Người thợ kim hoàn đã cọ chiếc nhẫn lên đá thử vàng để kiểm tra độ tinh khiết của nó.
-
Shakespeare's works remain a touchstone of literary excellence.
Các tác phẩm của Shakespeare vẫn là tiêu chuẩn vàng cho sự xuất sắc văn học.