top-tier talent

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. tài năng hàng đầu; vận động viên hàng đầu

💬 Ví dụ

  1. The tech company is constantly recruiting top-tier talent to drive innovation.

    Công ty công nghệ liên tục tuyển dụng tài năng hàng đầu để thúc đẩy đổi mới.

  2. Manchester City is willing to pay huge sums to secure top-tier talent for their squad.

    Manchester City sẵn sàng trả những khoản tiền khổng lồ để đảm bảo có được tài năng hàng đầu cho đội hình của họ.