top-tier
📖 Định nghĩa
-
adjective
Hàng đầu
💬 Ví dụ
-
The company only hires top-tier talent to maintain its competitive edge.
Công ty chỉ thuê những tài năng hàng đầu để duy trì lợi thế cạnh tranh.
The company only hires top-tier talent to maintain its competitive edge.
Công ty chỉ thuê những tài năng hàng đầu để duy trì lợi thế cạnh tranh.