timeline

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈtaɪmlaɪn/ 🇺🇸 /ˈtaɪmlaɪn/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    dòng thời gian; tiến độ; dòng thời gian; dòng thời gian; Dòng thời gian (hư cấu)

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: timelines Ngôi 3 số ít: timelines Thì quá khứ: timelined Phân từ quá khứ: timelined Phân từ hiện tại: timelining

Cụm từ cố định

create a timelineon a timelinetimeline of eventsproject timelineset a timelineestablish a timeline

Từ đồng nghĩa

chronologyscheduletimeframesequenceprogression

Dễ nhầm lẫn

timeframe
EN: 'Timeframe' refers to a period or duration in which something occurs; 'timeline' refers to a chronological sequence or visual representation of events.
vi: 'Timeframe' đề cập đến một khoảng thời gian hoặc thời lượng mà điều gì đó xảy ra; 'timeline' đề cập đến trình tự thời gian hoặc biểu diễn trực quan của các sự kiện.
deadline
EN: 'Deadline' is a specific point by which something must be completed; 'timeline' is the broader sequence of events or milestones leading up to and beyond that point.
vi: 'Deadline' là một điểm cụ thể mà tại đó một việc nào đó phải được hoàn thành; 'timeline' là chuỗi rộng hơn các sự kiện hoặc cột mốc dẫn đến và vượt qua điểm đó.

Mẹo chính tả

EN: Write as one word ('timeline'), not two ('time line'), which is an older or informal variant.
vi: Viết thành một từ ('timeline'), không phải hai từ ('time line'), đây là biến thể cũ hơn hoặc không chính thức.

💬 Ví dụ

  1. The historian created a timeline showing the major events of World War II.

    Nhà sử học đã tạo một dòng thời gian thể hiện các sự kiện chính của Chiến tranh thế giới thứ hai.

  2. The project manager presented a timeline for the construction of the new building.

    Quản lý dự án đã trình bày tiến độ xây dựng tòa nhà mới.

  3. I scrolled through my timeline and saw that several friends had posted about the concert.

    Tôi lướt qua dòng thời gian và thấy một số bạn bè đã đăng bài về buổi hòa nhạc.

  4. She dragged the audio clip onto the timeline and aligned it with the video footage.

    Cô ấy kéo đoạn âm thanh vào dòng thời gian và căn chỉnh nó với đoạn video.

  5. In this alternate timeline, the Roman Empire never fell.

    Trong dòng thời gian thay thế này, Đế chế La Mã chưa bao giờ sụp đổ.