timeline
📖 Định nghĩa
-
noun
dòng thời gian; tiến độ; dòng thời gian; dòng thời gian; Dòng thời gian (hư cấu)
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The historian created a timeline showing the major events of World War II.
Nhà sử học đã tạo một dòng thời gian thể hiện các sự kiện chính của Chiến tranh thế giới thứ hai.
-
The project manager presented a timeline for the construction of the new building.
Quản lý dự án đã trình bày tiến độ xây dựng tòa nhà mới.
-
I scrolled through my timeline and saw that several friends had posted about the concert.
Tôi lướt qua dòng thời gian và thấy một số bạn bè đã đăng bài về buổi hòa nhạc.
-
She dragged the audio clip onto the timeline and aligned it with the video footage.
Cô ấy kéo đoạn âm thanh vào dòng thời gian và căn chỉnh nó với đoạn video.
-
In this alternate timeline, the Roman Empire never fell.
Trong dòng thời gian thay thế này, Đế chế La Mã chưa bao giờ sụp đổ.