thrilling
🇺🇸 /ˈθrɪlɪŋ/
📖 Định nghĩa
-
adjective
đầy cảm xúc, kịch tính
-
verb
khích lệ
🔗 Chi tiết
Dạng từ
đếm được
Số nhiều: thrills
Ngôi 3 số ít: thrills
Thì quá khứ: thrilled
Phân từ quá khứ: thrilled
Phân từ hiện tại: thrilling
Cụm từ cố định
thrill of victorythrill seekerthrill rideget a thrillthrill of the chase
Từ phái sinh
thrillerthrillinglythrilledthrilling
Từ đồng nghĩa
excitementrushkickbuzzexhilarationelation
Từ trái nghĩa
boredomtedium
Dễ nhầm lẫn
thriller
EN: 'Thriller' is a genre of fiction or film designed to excite; 'thrill' is the feeling of excitement itself.
vi: 'Thriller' là một thể loại tiểu thuyết hoặc phim được thiết kế để gây kích thích; 'thrill' chính là cảm giác kích thích đó.
thrilling
EN: 'Thrilling' is the adjective/participle meaning 'causing excitement'; 'thrill' is the noun (the feeling) or verb (to excite).
vi: 'Thrilling' là tính từ/phân từ có nghĩa là 'gây kích thích'; 'thrill' là danh từ (cảm giác) hoặc động từ (kích thích).
Mẹo chính tả
EN: No common spelling issues. Note the double 'l' is retained in all inflected forms (thrilled, thrilling).
vi: Không có vấn đề chính tả phổ biến nào. Lưu ý rằng chữ 'l' kép được giữ nguyên trong tất cả các dạng biến tố (thrilled, thrilling).
💬 Ví dụ
-
The roller coaster ride was absolutely thrilling from start to finish.
Chuyến đi tàu lượn siêu tốc thật sự đầy kịch tính từ đầu đến cuối.
-
The news of her victory was thrilling the entire nation.
Tin chiến thắng của cô ấy đã khiến cả nước phấn khích.