thorough review

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Xem xét kỹ lưỡng; Đánh giá chuyên sâu

💬 Ví dụ

  1. Community leaders have called for a thorough review of safety standards across all industrial facilities in the region.

    Các nhà lãnh đạo cộng đồng đã kêu gọi xem xét kỹ lưỡng các tiêu chuẩn an toàn tại tất cả các cơ sở công nghiệp trong khu vực.

  2. The critic provided a thorough review of the new novel.

    Nhà phê bình đã đưa ra một đánh giá chuyên sâu về cuốn tiểu thuyết mới.