theaters
🇬🇧 /ˈθɪətəz/
🇺🇸 /ˈθiːətɜrz/
📖 Định nghĩa
-
noun
nhà hát; nơi biểu diễn; bối cảnh; tình huống
💬 Ví dụ
-
They visited the theaters downtown.
Họ đã thăm các nhà hát ở trung tâm.
-
The new policy faced many theaters of conflict.
Chính sách mới đối mặt với nhiều bối cảnh xung đột.