the old
📖 Định nghĩa
-
người cao tuổi
💬 Ví dụ
-
The community center offers activities for the old.
Trung tâm cộng đồng cung cấp các hoạt động cho người cao tuổi.
The community center offers activities for the old.
Trung tâm cộng đồng cung cấp các hoạt động cho người cao tuổi.