the initiative
📖 Định nghĩa
-
một kế hoạch hoặc dự án được đề xuất để giải quyết vấn đề hoặc đạt được mục tiêu; khả năng hành động một cách độc lập và chủ động
💬 Ví dụ
-
The company launched the initiative to reduce plastic waste.
Công ty đã khởi xướng sáng kiến để giảm thiểu rác thải nhựa.
-
She showed great initiative by organizing the charity event.
Cô ấy thể hiện sự chủ động lớn bằng cách tổ chức sự kiện từ thiện.