the field

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. một khu vực đất mở, thường được sử dụng cho nông nghiệp hoặc thể thao; một lĩnh vực nghiên cứu hoặc hoạt động cụ thể

💬 Ví dụ

  1. They played soccer in the field after school.

    Họ chơi bóng đá trên sân sau giờ học.

  2. She is an expert in the field of artificial intelligence.

    Cô ấy là một chuyên gia trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.