the field
📖 Định nghĩa
-
một khu vực đất mở, thường được sử dụng cho nông nghiệp hoặc thể thao; một lĩnh vực nghiên cứu hoặc hoạt động cụ thể
💬 Ví dụ
-
They played soccer in the field after school.
Họ chơi bóng đá trên sân sau giờ học.
-
She is an expert in the field of artificial intelligence.
Cô ấy là một chuyên gia trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.