the establishment
📖 Định nghĩa
-
chính phủ, hệ thống chính trị hoặc trật tự xã hội của một quốc gia; một nhà hàng, khách sạn hoặc doanh nghiệp khác đã được thiết lập tốt
💬 Ví dụ
-
They criticized the establishment for its lack of reform.
Họ chỉ trích thể chế vì thiếu cải cách.
-
We had dinner at the establishment downtown.
Chúng tôi ăn tối tại nhà hàng ở trung tâm thành phố.