thank-you

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Lời cảm ơn; thư cảm ơn
  2. adjective
    Thể hiện lòng biết ơn
  3. noun
    Quà cảm ơn

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: thank-yous

Cụm từ cố định

thank-you notethank-you letterthank-you carda big thank-yousend a thank-you

Từ phái sinh

thankfulthankfullythankfulnessthanklessthanklesslythanksThanksgiving

Từ đồng nghĩa

gratitudeappreciationthanksacknowledgment

Dễ nhầm lẫn

thanks
EN: 'Thanks' is an informal interjection or uncountable noun; 'thank-you' is a countable noun (a thank-you) or adjective (a thank-you note).
vi: 'Thanks' là một thán từ không chính thức hoặc danh từ không đếm được; 'thank-you' là danh từ đếm được (một lời cảm ơn) hoặc tính từ (một ghi chú cảm ơn).
thank you
EN: 'Thank you' (no hyphen) is a verb phrase or interjection; 'thank-you' (hyphenated) functions as a noun or adjective.
vi: 'Thank you' (không có dấu gạch ngang) là cụm động từ hoặc thán từ; 'thank-you' (có dấu gạch ngang) hoạt động như một danh từ hoặc tính từ.

Mẹo chính tả

EN: Use the hyphen when 'thank-you' modifies a noun (a thank-you note) or acts as a noun (a thank-you). Without the hyphen, 'thank you' is a verb phrase or exclamation.
vi: Sử dụng dấu gạch ngang khi 'thank-you' bổ nghĩa cho danh từ (một ghi chú cảm ơn) hoặc đóng vai trò là danh từ (một lời cảm ơn). Không có dấu gạch ngang, 'thank you' là cụm động từ hoặc câu cảm thán.

💬 Ví dụ

  1. She sent a thank-you to everyone who attended the wedding.

    Cô ấy đã gửi lời cảm ơn đến tất cả những người tham dự đám cưới.

  2. Don't forget to write a thank-you for the birthday gift.

    Đừng quên viết một bức thư cảm ơn vì món quà sinh nhật.

  3. He gave a thank-you speech at the end of the ceremony.

    Anh ấy đã phát biểu cảm tạ vào cuối buổi lễ.

  4. The hostess received a bouquet of flowers as a thank-you for her hospitality.

    Chủ nhà nhận một bó hoa như một lời cảm ơn vì sự hiếu khách của mình.