testament

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈtɛstəmənt/ 🇺🇸 /ˈtɛstəmənt/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    di chúc; chứng cứ; lời chứng; Kinh Thánh; Giao ước

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: testaments

Cụm từ cố định

a testament tolast will and testamentOld TestamentNew Testamenta living testament

Từ phái sinh

testamentarytestateintestateintestacy

Từ đồng nghĩa

willevidenceprooftestimonydemonstration

Dễ nhầm lẫn

testimony
EN: 'Testimony' refers to a formal statement or evidence given (especially in court), while 'testament' refers to a will or serves as proof/evidence of something.
vi: 'Testimony' đề cập đến một tuyên bố chính thức hoặc bằng chứng được đưa ra (đặc biệt tại tòa án), trong khi 'testament' đề cập đến bản di chúc hoặc đóng vai trò là bằng chứng/chứng cứ của điều gì đó.
testator
EN: 'Testator' is the person who makes a will; 'testament' is the will or document itself.
vi: 'Testator' là người lập di chúc; 'testament' là bản di chúc hoặc chính văn bản đó.

Mẹo chính tả

EN: No common spelling issues. Note the single 's' and the '-ment' ending (not '-mant').
vi: Không có lỗi chính tả phổ biến. Lưu ý chữ 's' đơn và đuôi '-ment' (không phải '-mant').

💬 Ví dụ

  1. She left her entire estate to charity in her last testament.

    Cô ấy để lại toàn bộ tài sản của mình cho các tổ chức từ thiện trong di chúc cuối cùng.

  2. The building's longevity is a testament to the skill of its architects.

    Tuổi thọ của tòa nhà là bằng chứng cho tài năng của các kiến trúc sư.

  3. Scholars have studied the New Testament for centuries.

    Các học giả đã nghiên cứu Tân Ước trong nhiều thế kỷ.

  4. The Old Testament describes the covenant between God and the Israelites.

    Cựu Ước mô tả giao ước giữa Đức Chúa Trời và người Do Thái.