temporary halt

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Sự tạm dừng; Sự tạm đình chỉ

💬 Ví dụ

  1. The heavy rain caused a temporary halt to the construction work.

    Mưa lớn đã khiến việc xây dựng tạm dừng.

  2. The incident caused a temporary halt in operations to allow for safety inspections.

    Sự cố đã gây ra sự tạm dừng hoạt động để kiểm tra an toàn.