technology matures

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Sự hoàn thiện công nghệ; Tiến tới giai đoạn bão hòa thị trường

💬 Ví dụ

  1. As the technology matures, its integration into daily life could redefine scientific research and industrial processes.

    Khi công nghệ dần hoàn thiện, việc tích hợp nó vào cuộc sống hàng ngày có thể định nghĩa lại nghiên cứu khoa học và các quy trình công nghiệp.

  2. Market analysts predict the technology matures faster than competitors expected.

    Các nhà phân tích thị trường dự đoán rằng công nghệ này sẽ trưởng thành nhanh hơn so với dự kiến của các đối thủ cạnh tranh.