technical expertise
📖 Định nghĩa
-
chuyên môn kỹ thuật
💬 Ví dụ
-
This prestigious award highlighted her technical expertise and creative vision in shaping modern blockbuster cinema.
Giải thưởng danh giá này đã làm nổi bật chuyên môn kỹ thuật và tầm nhìn sáng tạo của cô trong việc định hình điện ảnh bom tấn hiện đại.