teammates
🇺🇸 /ˈtiːˌmmeɪts/
📖 Định nghĩa
-
noun
đồng đội; đồng đội
💬 Ví dụ
-
They celebrated with their teammates.
Họ ăn mừng với đồng đội.
-
All teammates arrived early.
Tất cả đồng đội đều đến sớm.