tangible
📖 Định nghĩa
-
adjective
có thể chạm vào; cụ thể, hữu hình; hữu hình, vật chất; có thể hiểu được
-
noun
Tài sản hữu hình
-
adjective
hữu hình
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The sculpture had a tangible roughness that you could feel with your fingertips.
Bức tượng có độ thô ráp có thể cảm nhận được bằng đầu ngón tay.
-
The new policy has produced tangible improvements in public health.
Chính sách mới đã mang lại những cải thiện rõ rệt trong lĩnh vực y tế công cộng.
-
The company's tangible assets include buildings, machinery, and inventory.
Các tài sản hữu hình của công ty bao gồm nhà cửa, máy móc và hàng tồn kho.
-
There was a tangible sense of relief in the room after the announcement.
Có một cảm giác nhẹ nhõm rõ rệt trong phòng sau khi thông báo.
-
The accountant separated the tangibles from the intangibles on the balance sheet.
Kế toán viên đã tách tài sản hữu hình khỏi tài sản vô hình trên bảng cân đối kế toán.
-
Tangible personal property is subject to different tax rules than intangible property.
Tài sản cá nhân hữu hình chịu các quy định thuế khác với tài sản vô hình.