talent development programs

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Chương trình phát triển tài năng

💬 Ví dụ

  1. The national football association invested heavily in talent development programs to prepare young players for international competition.

    Hiệp hội bóng đá quốc gia đã đầu tư mạnh mẽ vào các chương trình phát triển tài năng để chuẩn bị cho các cầu thủ trẻ tham gia thi đấu quốc tế.