tactical mastery

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. sự tinh thông chiến thuật; sự kiểm soát chiến thuật

💬 Ví dụ

  1. Scotland's victory was a result of their tactical mastery on the pitch.

    Chiến thắng của Scotland là kết quả của sự tinh thông chiến thuật trên sân.

  2. The coach demonstrated tactical mastery by adjusting the formation mid-game.

    Huấn luyện viên đã thể hiện sự tinh thông chiến thuật bằng cách điều chỉnh đội hình giữa trận đấu.