tactical brilliance

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Sự tài tình chiến thuật

💬 Ví dụ

  1. Jannik Sinner demonstrated exceptional resilience and tactical brilliance throughout the final stages of the competition.

    Jannik Sinner đã thể hiện sự kiên cường và sự tài tình chiến thuật đặc biệt trong suốt các giai đoạn cuối của cuộc thi.