tactical adjustments
📖 Định nghĩa
-
Điều chỉnh chiến thuật; Điều chỉnh chiến thuật
💬 Ví dụ
-
The coach made several tactical adjustments at halftime to counter the opponent's defense.
Huấn luyện viên đã thực hiện một số điều chỉnh chiến thuật vào giờ nghỉ giữa hiệp để đối phó với hàng phòng ngự của đối thủ.
-
The company's recent tactical adjustments have led to a significant increase in market share.
Những điều chỉnh chiến thuật gần đây của công ty đã dẫn đến sự gia tăng đáng kể về thị phần.