tactical adaptability

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Khả năng thích nghi chiến thuật; Khả năng thích ứng chiến thuật

💬 Ví dụ

  1. This comprehensive win underscores their resilience and tactical adaptability.

    Chiến thắng toàn diện này nhấn mạnh khả năng phục hồi và khả năng thích nghi chiến thuật của họ.

  2. The coach praised the squad's tactical adaptability after they shifted formation to counter the opponent's new strategy.

    Huấn luyện viên đã ca ngợi khả năng thích ứng chiến thuật của đội sau khi họ thay đổi sơ đồ để đối phó với chiến lược mới của đối thủ.