synergy
📖 Định nghĩa
-
noun
hiệu ứng cộng hưởng; sự cộng hưởng; hiệu ứng cộng hưởng; hợp lực luận; sự phối hợp cơ bắp
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The merger between the two companies was expected to create significant synergy in their research departments.
Người ta kỳ vọng rằng việc sáp nhập giữa hai công ty sẽ tạo ra sự cộng hưởng đáng kể trong các phòng nghiên cứu của họ.
-
There is a natural synergy between the marketing and product development teams.
Có sự cộng hưởng tự nhiên giữa đội ngũ marketing và phát triển sản phẩm.
-
The synergy between the two antibiotics made the treatment far more effective than either drug alone.
Hiệu ứng cộng hưởng giữa hai loại kháng sinh đã làm cho việc điều trị hiệu quả hơn nhiều so với việc dùng từng loại thuốc riêng lẻ.
-
The concept of synergy in Orthodox theology emphasizes the cooperation between God's grace and human free will.
Khái niệm cộng hưởng trong thần học Chính thống nhấn mạnh sự hợp tác giữa ân sủng của Thiên Chúa và ý chí tự do của con người.
-
Proper synergy among the shoulder muscles is essential for a smooth throwing motion.
Sự phối hợp thích hợp giữa các cơ vai là cần thiết cho một chuyển động ném mượt mà.