synergy

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈsɪnədʒi/ 🇺🇸 /ˈsɪnɜrdʒiː/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    hiệu ứng cộng hưởng; sự cộng hưởng; hiệu ứng cộng hưởng; hợp lực luận; sự phối hợp cơ bắp

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được / không đếm được Số nhiều: synergies

Cụm từ cố định

create synergyachieve synergysynergy betweensynergy effectbuild synergylack of synergy

Từ phái sinh

synergisticsynergizesynergisticallysynergismsynergetic

Từ đồng nghĩa

cooperationcollaborationteamworkcombined effectcoordination

Từ trái nghĩa

conflictdiscorddisharmony

Dễ nhầm lẫn

synergism
EN: 'Synergism' is a more technical term often used in pharmacology and theology, while 'synergy' is the broader, more common term used in business and general contexts.
vi: 'Synergism' là một thuật ngữ kỹ thuật hơn, thường được sử dụng trong dược lý học và thần học, trong khi 'synergy' là thuật ngữ rộng hơn, phổ biến hơn được sử dụng trong kinh doanh và các ngữ cảnh chung.
synergize
EN: 'Synergize' is the verb form meaning to work together synergistically; 'synergy' is the noun describing the resulting combined effect.
vi: 'Synergize' là dạng động từ có nghĩa là làm việc cùng nhau theo cách cộng hưởng; 'synergy' là danh từ mô tả hiệu ứng kết hợp tạo thành.

Mẹo chính tả

EN: Remember it starts with 'syn-' (not 'sin-') and ends with '-gy' (not '-gy' vs '-gy' confusion with 'synergism'). The plural is 'synergies' (drop the 'y', add 'ies').
vi: Hãy nhớ rằng nó bắt đầu bằng 'syn-' (không phải 'sin-') và kết thúc bằng '-gy' (không nhầm lẫn với 'synergism'). Số nhiều là 'synergies' (bỏ 'y', thêm 'ies').

💬 Ví dụ

  1. The merger between the two companies was expected to create significant synergy in their research departments.

    Người ta kỳ vọng rằng việc sáp nhập giữa hai công ty sẽ tạo ra sự cộng hưởng đáng kể trong các phòng nghiên cứu của họ.

  2. There is a natural synergy between the marketing and product development teams.

    Có sự cộng hưởng tự nhiên giữa đội ngũ marketing và phát triển sản phẩm.

  3. The synergy between the two antibiotics made the treatment far more effective than either drug alone.

    Hiệu ứng cộng hưởng giữa hai loại kháng sinh đã làm cho việc điều trị hiệu quả hơn nhiều so với việc dùng từng loại thuốc riêng lẻ.

  4. The concept of synergy in Orthodox theology emphasizes the cooperation between God's grace and human free will.

    Khái niệm cộng hưởng trong thần học Chính thống nhấn mạnh sự hợp tác giữa ân sủng của Thiên Chúa và ý chí tự do của con người.

  5. Proper synergy among the shoulder muscles is essential for a smooth throwing motion.

    Sự phối hợp thích hợp giữa các cơ vai là cần thiết cho một chuyển động ném mượt mà.