swedish defensive line

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Hàng phòng ngự Thụy Điển

💬 Ví dụ

  1. His pace and clinical finishing dismantled the Swedish defensive line.

    Tốc độ và khả năng dứt điểm sắc bén của anh ấy đã phá tan hàng phòng ngự Thụy Điển.