sustainable pipeline
📖 Định nghĩa
-
Nguồn cung nhân tài liên tục; Luồng kinh doanh ổn định
💬 Ví dụ
-
Strategic adjustments are necessary to ensure a sustainable pipeline of talent.
Cần có những điều chỉnh chiến lược để đảm bảo nguồn nhân tài bền vững.
-
The marketing team focused on building a sustainable pipeline of new clients for the upcoming quarter.
Đội ngũ marketing tập trung vào việc xây dựng nguồn khách hàng mới bền vững cho quý tới.