surge past
📖 Định nghĩa
-
tăng vọt vượt mức; vượt nhanh chóng; tràn qua
💬 Ví dụ
-
Oil prices surged past $100 amid Middle East tensions.
Giá dầu tăng vọt lên trên 100 USD giữa bối cảnh căng thẳng ở Trung Đông.
-
The lead runner surged past his competitors on the final lap.
Vận động viên dẫn đầu đã vượt lên đối thủ của mình một cách mạnh mẽ ở vòng cuối cùng.
-
A wave of protesters surged past the police barricade.
Một làn sóng người biểu tình tràn qua hàng rào cảnh sát.