surge past

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. tăng vọt vượt mức; vượt nhanh chóng; tràn qua

💬 Ví dụ

  1. Oil prices surged past $100 amid Middle East tensions.

    Giá dầu tăng vọt lên trên 100 USD giữa bối cảnh căng thẳng ở Trung Đông.

  2. The lead runner surged past his competitors on the final lap.

    Vận động viên dẫn đầu đã vượt lên đối thủ của mình một cách mạnh mẽ ở vòng cuối cùng.

  3. A wave of protesters surged past the police barricade.

    Một làn sóng người biểu tình tràn qua hàng rào cảnh sát.