supremacy

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /səˈprɛməsiː/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Thống trị, tối cao; Sự thống trị; Chủ nghĩa thượng đẳng da trắng

🔗 Chi tiết

Dạng từ

không đếm được

Cụm từ cố định

white supremacyair supremacynaval supremacymilitary supremacyachieve supremacyestablish supremacyclaim supremacy

Từ phái sinh

supremesupremelysupremacistsupremacism

Từ đồng nghĩa

dominanceascendancypreeminencehegemonysovereigntysuperiority

Từ trái nghĩa

inferioritysubordination

Dễ nhầm lẫn

sovereignty
EN: 'Sovereignty' refers to supreme political authority or self-governance of a state; 'supremacy' refers more broadly to the state of being superior or dominant over others.
vi: 'Chủ quyền' đề cập đến thẩm quyền chính trị tối cao hoặc tự quản của một quốc gia; 'sự thượng đẳng' nói chung hơn đề cập đến trạng thái vượt trội hoặc thống trị so với người khác.
dominance
EN: 'Dominance' emphasizes active control or power over others; 'supremacy' emphasizes the highest rank or status itself.
vi: 'Sự chi phối' nhấn mạnh việc kiểm soát chủ động hoặc quyền lực đối với người khác; 'sự thượng đẳng' nhấn mạnh chính cấp bậc hoặc địa vị cao nhất.

Mẹo chính tả

EN: Note that 'supremacy' drops the final 'e' from 'supreme' before adding '-acy'. Do not spell it as 'supremecy'.
vi: Lưu ý rằng 'supremacy' bỏ chữ 'e' cuối cùng của 'supreme' trước khi thêm '-acy'. Đừng viết nó là 'supremecy'.

💬 Ví dụ

  1. The empire maintained its supremacy over the region for several centuries.

    Đế chế duy trì quyền thống trị của mình đối với khu vực này trong nhiều thế kỷ.

  2. The team's supremacy in the league was unquestioned after their twentieth consecutive win.

    Sự thống trị của đội bóng trong giải đấu là không thể tranh cãi sau chiến thắng liên tiếp lần thứ hai mươi.

  3. The organization was condemned for promoting white supremacy.

    Tổ chức này bị lên án vì cổ xúy chủ nghĩa thượng đẳng da trắng.