support for

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. sự hỗ trợ, khuyến khích hoặc trợ giúp cho ai đó hoặc cái gì đó

💬 Ví dụ

  1. There is strong support for the new policy.

    Có sự ủng hộ mạnh mẽ cho chính sách mới.