supply chain stability

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Độ tin cậy và tính liên tục của chuỗi cung ứng; Khả năng phục hồi chuỗi cung ứng

💬 Ví dụ

  1. Simultaneously, Brent crude climbed to $109, reflecting heightened anxiety among global investors regarding supply chain stability.

    Đồng thời, dầu thô Brent tăng lên mức 109 USD, phản ánh nỗi lo lắng ngày càng tăng của các nhà đầu tư toàn cầu về sự ổn định của chuỗi cung ứng.

  2. The company invested heavily in local sourcing to improve supply chain stability during the pandemic.

    Công ty đã đầu tư mạnh vào nguồn cung địa phương để cải thiện tính ổn định của chuỗi cung ứng trong đại dịch.