superior sound

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Âm thanh vượt trội

💬 Ví dụ

  1. The new cinema was built specifically to provide the audience with superior sound and immersive visuals.

    Rạp chiếu phim mới được xây dựng đặc biệt để cung cấp cho khán giả âm thanh vượt trội và hình ảnh sống động.