sudden intensity

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Cường độ đột ngột; Sự gia tăng đột ngột của sự hung hăng; Cơn bùng nổ cảm xúc đột ngột

💬 Ví dụ

  1. The sudden intensity of the storm caught the sailors off guard.

    Cường độ đột ngột của cơn bão đã khiến các thủy thủ bất ngờ.

  2. Belgium, caught off guard by the sudden intensity, struggled to regain composure.

    Bỉ, bị bất ngờ bởi cường độ đột ngột, đã cố gắng lấy lại bình tĩnh.

  3. The sudden intensity of her voice silenced the room.

    Sự dữ dội bất ngờ trong giọng nói của cô ấy khiến cả phòng im bặt.