such provocative actions

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. hành động khiêu khích

💬 Ví dụ

  1. Analysts suggest that such provocative actions deepen mistrust between Tokyo and Moscow.

    Các nhà phân tích cho rằng những hành động khiêu khích như vậy làm sâu sắc thêm sự mất lòng tin giữa Tokyo và Moscow.