such as
📖 Định nghĩa
-
như
💬 Ví dụ
-
Many fruits, such as apples and bananas, are healthy.
Nhiều loại trái cây, như táo và chuối, rất tốt cho sức khỏe.
Many fruits, such as apples and bananas, are healthy.
Nhiều loại trái cây, như táo và chuối, rất tốt cho sức khỏe.