such alliances

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Các liên minh như vậy; các liên minh như vậy

💬 Ví dụ

  1. Such alliances signal a maturing market where large-scale infrastructure projects require substantial financial backing.

    Các liên minh như vậy báo hiệu một thị trường đang trưởng thành nơi các dự án cơ sở hạ tầng quy mô lớn cần sự hỗ trợ tài chính đáng kể.

  2. The company is exploring such alliances to expand its global reach.

    Công ty đang khám phá các liên minh như vậy để mở rộng tầm ảnh hưởng toàn cầu.