successful execution

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Thực hiện thành công; Thực thi thành công

💬 Ví dụ

  1. The successful execution of the opening events suggests a well-prepared organizational framework for the weeks ahead.

    Việc thực hiện thành công các sự kiện khai mạc cho thấy một khung tổ chức được chuẩn bị kỹ lưỡng cho những tuần tới.

  2. The system log confirmed the successful execution of the update script.

    Nhật ký hệ thống đã xác nhận việc thực thi thành công tập lệnh cập nhật.