successful debut

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Ra mắt thành công

💬 Ví dụ

  1. The company is working hard to ensure a successful debut of its new technology in 2027.

    Công ty đang nỗ lực để đảm bảo sự ra mắt thành công của công nghệ mới vào năm 2027.