subterranean
📖 Định nghĩa
-
adjective
dưới lòng đất; ngầm; thuộc âm phủ
-
noun
Sinh vật dưới lòng đất; không gian ngầm
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The explorers discovered a vast subterranean cave system beneath the mountain.
Các nhà thám hiểm đã phát hiện ra một hệ thống hang động ngầm rộng lớn dưới ngọn núi.
-
The journalist uncovered the subterranean network of corruption within the government.
Nhà báo đã phanh phui mạng lưới tham nhũng ngầm trong chính phủ.
-
In Greek mythology, Hades ruled the subterranean kingdom of the dead.
Trong thần thoại Hy Lạp, Hades cai trị vương quốc dưới lòng đất của người chết.
-
The novel depicted a civilization of subterraneans who had never seen the sun.
Cuốn tiểu thuyết miêu tả một nền văn minh của những sinh vật dưới lòng đất chưa bao giờ nhìn thấy mặt trời.
-
The ancient city was riddled with subterraneans used for storage and escape.
Thành phố cổ có vô số đường hầm ngầm được dùng để cất trữ và trốn thoát.