substantial financial backing
📖 Định nghĩa
-
Hỗ trợ tài chính đáng kể
💬 Ví dụ
-
The startup's rapid expansion was made possible by substantial financial backing from several venture capital firms.
Sự mở rộng nhanh chóng của startup này có được là nhờ sự hỗ trợ tài chính đáng kể từ nhiều công ty vốn mạo hiểm.