stunning late intervention
📖 Định nghĩa
-
Sự can thiệp muộn kinh ngạc; Sự can thiệp y tế muộn gây kinh ngạc
💬 Ví dụ
-
Spain managed to overcome their rivals through a stunning late intervention in the final minutes of the match.
Tây Ban Nha đã vượt qua các đối thủ nhờ một sự can thiệp muộn gây kinh ngạc trong những phút cuối của trận đấu.
-
The patient's condition stabilized thanks to a stunning late intervention by the surgical team.
Tình trạng của bệnh nhân đã ổn định nhờ sự can thiệp muộn gây kinh ngạc của đội ngũ phẫu thuật.