structured yet distant dialogue

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Đối thoại trang trọng và xa cách; Giao tiếp trang trọng và lạnh nhạt

💬 Ví dụ

  1. The diplomats engaged in a structured yet distant dialogue, focusing strictly on trade tariffs without addressing underlying political tensions.

    Các nhà ngoại giao tham gia vào một cuộc đối thoại có cấu trúc nhưng xa cách, tập trung nghiêm ngặt vào thuế quan thương mại mà không đề cập đến các căng thẳng chính trị tiềm ẩn.

  2. Despite years of working together, their relationship remained a structured yet distant dialogue, limited to essential project updates and devoid of personal conversation.

    Mặc dù làm việc cùng nhau trong nhiều năm, mối quan hệ của họ vẫn là một cuộc đối thoại có cấu trúc nhưng xa cách, chỉ giới hạn ở các cập nhật dự án cần thiết và không có chuyện trò cá nhân.