strong quarterly results

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Kết quả quý mạnh mẽ; Kết quả quý mạnh mẽ

💬 Ví dụ

  1. The tech giant announced strong quarterly results, driven by increased demand for its cloud computing services.

    Công ty công nghệ khổng lồ đã công bố kết quả kinh doanh quý mạnh mẽ, được thúc đẩy bởi nhu cầu tăng đối với các dịch vụ điện toán đám mây của họ.

  2. Investors were pleased with the retailer's strong quarterly results despite broader economic headwinds.

    Các nhà đầu tư hài lòng với kết quả kinh doanh quý mạnh mẽ của nhà bán lẻ bất chấp những khó khăn kinh tế chung.