strong position

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. vị thế thuận lợi; Trạng thái vững chắc về thể chất; Lợi thế kinh tế

💬 Ví dụ

  1. The result places France in a strong position within the group standings.

    Kết quả này đặt Pháp trong một vị thế mạnh mẽ trong bảng xếp hạng nhóm.

  2. After months of rigorous training, the athlete was in a strong position to compete in the finals.

    Sau nhiều tháng huấn luyện nghiêm ngặt, vận động viên đã ở trong vị thế mạnh để tranh tài tại vòng chung kết.

  3. The company's strong position in the market allows it to invest heavily in research and development.

    Vị thế mạnh mẽ của công ty trên thị trường cho phép nó đầu tư nặng vào nghiên cứu và phát triển.