streak
📖 Định nghĩa
-
noun
vệt; chuỗi thắng/thua; nét tính cách; tia chớp; Vết vạch; Cấy ria; highlight; chạy khỏa thân
-
verb
phóng vụt; vằn vện; Chạy khỏa thân; Highlight tóc; Cấy ria
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
There was a streak of blood on his forehead.
Có một vệt máu trên trán anh ấy.
-
The team is on a ten-game winning streak.
Đội đang có chuỗi mười trận thắng liên tiếp.
-
She has a stubborn streak that makes her refuse to compromise.
Cô ấy có tính bướng bỉnh khiến cô ấy từ chối thỏa hiệp.
-
A streak of lightning illuminated the dark clouds.
Một tia chớp chiếu sáng những đám mây đen.
-
Hematite has a reddish-brown streak despite its metallic gray appearance.
Hematit có vết vạch màu nâu đỏ mặc dù bề ngoài có màu xám kim loại.
-
The technician performed a streak on the agar plate to isolate individual colonies.
Kỹ thuật viên đã thực hiện cấy ria trên đĩa thạch agar để phân lập các khuẩn lạc đơn lẻ.
-
She added blonde streaks to her dark hair for the summer.
Cô ấy đã thêm vài lọn tóc vàng highlight trên mái tóc đen cho mùa hè.
-
The student was arrested after doing a streak across the football field during halftime.
Sinh viên đó đã bị bắt sau khi chạy khỏa thân qua sân bóng đá trong giờ nghỉ giữa hiệp.
-
The cat streaked across the yard when it saw the dog.
Con mèo phóng vụt qua sân khi nhìn thấy con chó.
-
Tears streaked her face as she watched the sad movie.
Nước mắt chảy thành vệt trên mặt cô khi xem bộ phim buồn.