streak

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈstriːk/ 🇺🇸 /ˈstriːk/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    vệt; chuỗi thắng/thua; nét tính cách; tia chớp; Vết vạch; Cấy ria; highlight; chạy khỏa thân
  2. verb
    phóng vụt; vằn vện; Chạy khỏa thân; Highlight tóc; Cấy ria

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: streaks Ngôi 3 số ít: streaks Thì quá khứ: streaked Phân từ quá khứ: streaked Phân từ hiện tại: streaking

Cụm từ cố định

a winning streaka losing streaka streak of lucka streak of lightninglike a streaka streak of geniuson a streak

Từ phái sinh

streakystreakerstreaked

Từ đồng nghĩa

stripelinerunspellstringtracestrain

Dễ nhầm lẫn

stripe
EN: 'Stripe' refers to a deliberate, regular band of color or pattern; 'streak' is typically an irregular, often accidental mark or line.
vi: 'Stripe' đề cập đến một dải màu hoặc hoa văn cố ý và đều đặn; 'streak' thường là một dấu vết hoặc đường nét không đều, thường là ngẫu nhiên.
stream
EN: 'Stream' is a flow of water or data; 'streak' is a mark, line, or continuous run of events.
vi: 'Stream' là dòng chảy của nước hoặc dữ liệu; 'streak' là một dấu vết, đường thẳng, hoặc chuỗi sự kiện liên tục.

Mẹo chính tả

EN: Do not confuse 'streak' (with 'ea') with 'strike' (with 'i') or 'stream' (with 'ea' but ending in '-m'). The 'ea' in 'streak' produces a long /iː/ sound.
vi: Đừng nhầm lẫn giữa 'streak' (có 'ea') với 'strike' (có 'i') hoặc 'stream' (có 'ea' nhưng kết thúc bằng '-m'). Chữ 'ea' trong 'streak' tạo ra âm dài /iː/.

💬 Ví dụ

  1. There was a streak of blood on his forehead.

    Có một vệt máu trên trán anh ấy.

  2. The team is on a ten-game winning streak.

    Đội đang có chuỗi mười trận thắng liên tiếp.

  3. She has a stubborn streak that makes her refuse to compromise.

    Cô ấy có tính bướng bỉnh khiến cô ấy từ chối thỏa hiệp.

  4. A streak of lightning illuminated the dark clouds.

    Một tia chớp chiếu sáng những đám mây đen.

  5. Hematite has a reddish-brown streak despite its metallic gray appearance.

    Hematit có vết vạch màu nâu đỏ mặc dù bề ngoài có màu xám kim loại.

  6. The technician performed a streak on the agar plate to isolate individual colonies.

    Kỹ thuật viên đã thực hiện cấy ria trên đĩa thạch agar để phân lập các khuẩn lạc đơn lẻ.

  7. She added blonde streaks to her dark hair for the summer.

    Cô ấy đã thêm vài lọn tóc vàng highlight trên mái tóc đen cho mùa hè.

  8. The student was arrested after doing a streak across the football field during halftime.

    Sinh viên đó đã bị bắt sau khi chạy khỏa thân qua sân bóng đá trong giờ nghỉ giữa hiệp.

  9. The cat streaked across the yard when it saw the dog.

    Con mèo phóng vụt qua sân khi nhìn thấy con chó.

  10. Tears streaked her face as she watched the sad movie.

    Nước mắt chảy thành vệt trên mặt cô khi xem bộ phim buồn.